TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

博古

Bó Gǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC CỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bác cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

博古 nghĩa là Bác Cổ (1907-1946), nhà báo và tuyên truyền viên của Đảng Cộng sản Trung Quốc được đào tạo tại Liên Xô, nhà mạo hiểm tả khuynh những năm 1930, sau đó được phục hồi, thiệt mạng trong tai nạn máy bay.

Nghĩa của 博古

Bó Gǔ

BÁC CỔĐộng từ, Danh từtên riêng
  1. Bác Cổ (1907-1946), nhà báo và tuyên truyền viên của Đảng Cộng sản Trung Quốc được đào tạo tại Liên Xô, nhà mạo hiểm tả khuynh những năm 1930, sau đó được phục hồi, thiệt mạng trong tai nạn máy bay

Từ ghép có 博古

Câu hỏi thường gặp

博古 nghĩa là gì?

博古 (bó gǔ) nghĩa là Bác Cổ (1907-1946), nhà báo và tuyên truyền viên của Đảng Cộng sản Trung Quốc được đào tạo tại Liên Xô, nhà mạo hiểm tả khuynh những năm 1930, sau đó được phục hồi, thiệt mạng trong tai nạn máy bay.

博古 đọc thế nào?

博古 đọc là Bó Gǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 博古 là gì?

Âm Hán Việt của 博古 là "bác cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.