TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卜居

bǔjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐC CƯ

卜居 nghĩa là chọn nhà.

Nghĩa của 卜居

bǔjū

BỐC CƯĐộng từ
  1. Chọn nhà

Câu hỏi thường gặp

卜居 nghĩa là gì?

卜居 (bǔjū) nghĩa là chọn nhà.

卜居 đọc thế nào?

卜居 đọc là bǔjū (pinyin).

Âm Hán Việt của 卜居 là gì?

Âm Hán Việt của 卜居 là "bốc cư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.