TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卢瑟福

Lúsèfú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盧瑟福

Âm Hán Việt LƯ SẮT PHÚC

卢瑟福 nghĩa là Rutherford (tên).

Nghĩa của 卢瑟福

Lúsèfú

LƯ SẮT PHÚCphồn thể 盧瑟福tên riêng
  1. Rutherford (tên)
  2. Ernest Rutherford (1871-1937), nhà vật lý hạt nhân người New Zealand thời kỳ đầu

Câu hỏi thường gặp

卢瑟福 nghĩa là gì?

卢瑟福 (lúsèfú) nghĩa là Rutherford (tên).

卢瑟福 đọc thế nào?

卢瑟福 đọc là Lúsèfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 卢瑟福 là gì?

Âm Hán Việt của 卢瑟福 là "lư sắt phúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.