TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卢瓦尔河

Lúwǎ'ěr Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盧瓦爾河

Âm Hán Việt LƯ NGÕA NHĨ HÀ

卢瓦尔河 nghĩa là sông Loire, Pháp.

Nghĩa của 卢瓦尔河

Lúwǎ'ěr Hé

LƯ NGÕA NHĨ HÀphồn thể 盧瓦爾河tên riêng
  1. Sông Loire, Pháp

Câu hỏi thường gặp

卢瓦尔河 nghĩa là gì?

卢瓦尔河 (lúwǎ'ěr hé) nghĩa là sông Loire, Pháp.

卢瓦尔河 đọc thế nào?

卢瓦尔河 đọc là Lúwǎ'ěr Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 卢瓦尔河 là gì?

Âm Hán Việt của 卢瓦尔河 là "lư ngõa nhĩ hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.