TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卧佛

wòfó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臥佛

Âm Hán Việt NGỌA PHẬT

卧佛 nghĩa là phật nằm.

Nghĩa của 卧佛

wòfó

NGỌA PHẬTDanh từphồn thể 臥佛
  1. Phật nằm

Câu hỏi thường gặp

卧佛 nghĩa là gì?

卧佛 (wòfó) nghĩa là phật nằm.

卧佛 đọc thế nào?

卧佛 đọc là wòfó (pinyin).

Âm Hán Việt của 卧佛 là gì?

Âm Hán Việt của 卧佛 là "ngọa phật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.