Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ sinh thiết bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
卫生设备 nghĩa là thiết bị vệ sinh.
Nghĩa của 卫生设备
wèishēngshèbèi
VỆ SINH THIẾT BỊDanh từphồn thể 衛生設備
Thiết bị vệ sinh
Câu hỏi thường gặp
卫生设备 nghĩa là gì?
卫生设备 (wèishēngshèbèi) nghĩa là thiết bị vệ sinh.
卫生设备 đọc thế nào?
卫生设备 đọc là wèishēngshèbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 卫生设备 là gì?
Âm Hán Việt của 卫生设备 là "vệ sinh thiết bị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.