TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

印尼

Yìnní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤN NI

印尼 nghĩa là Indonesia.

Nghĩa của 印尼

Yìnní

ẤN NITên riêngtên riêng
  1. Indonesia (viết tắt của 印度尼西亚)

Câu hỏi thường gặp

印尼 nghĩa là gì?

印尼 (yìnní) nghĩa là Indonesia.

印尼 đọc thế nào?

印尼 đọc là Yìnní (pinyin).

Âm Hán Việt của 印尼 là gì?

Âm Hán Việt của 印尼 là "ấn ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.