TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

印尼盾

Yìnnídùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤN NI THUẪN

印尼盾 nghĩa là Rupiah Indonesia.

Nghĩa của 印尼盾

Yìnnídùn

ẤN NI THUẪNDanh từtên riêng
  1. Rupiah Indonesia

Câu hỏi thường gặp

印尼盾 nghĩa là gì?

印尼盾 (yìnnídùn) nghĩa là Rupiah Indonesia.

印尼盾 đọc thế nào?

印尼盾 đọc là Yìnnídùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 印尼盾 là gì?

Âm Hán Việt của 印尼盾 là "ấn ni thuẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.