TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

印度支那

Yìndùzhīnà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤN ĐỘ CHI NA

印度支那 nghĩa là Đông Dương.

Nghĩa của 印度支那

Yìndùzhīnà

ẤN ĐỘ CHI NAtên riêng
  1. Đông Dương

Câu hỏi thường gặp

印度支那 nghĩa là gì?

印度支那 (yìndùzhīnà) nghĩa là Đông Dương.

印度支那 đọc thế nào?

印度支那 đọc là Yìndùzhīnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 印度支那 là gì?

Âm Hán Việt của 印度支那 là "ấn độ chi na".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.