Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấn độ giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
印度教 nghĩa là Ấn Độ giáo, Tôn giáo Ấn Độ.
Nghĩa của 印度教
Yìndùjiào
ẤN ĐỘ GIÁOTên riêngtên riêng
Ấn Độ giáo
Tôn giáo Ấn Độ
Câu hỏi thường gặp
印度教 nghĩa là gì?
印度教 (yìndùjiào) nghĩa là Ấn Độ giáo, Tôn giáo Ấn Độ.
印度教 đọc thế nào?
印度教 đọc là Yìndùjiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 印度教 là gì?
Âm Hán Việt của 印度教 là "ấn độ giáo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.