TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

印度眼镜蛇

Yìndùyǎnjìngshé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 印度眼鏡蛇

Âm Hán Việt ẤN ĐỘ NHÃN KÍNH XÀ

印度眼镜蛇 nghĩa là Rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja).

Nghĩa của 印度眼镜蛇

Yìndùyǎnjìngshé

ẤN ĐỘ NHÃN KÍNH XÀphồn thể 印度眼鏡蛇tên riêng
  1. Rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)

Câu hỏi thường gặp

印度眼镜蛇 nghĩa là gì?

印度眼镜蛇 (yìndùyǎnjìngshé) nghĩa là Rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja).

印度眼镜蛇 đọc thế nào?

印度眼镜蛇 đọc là Yìndùyǎnjìngshé (pinyin).

Âm Hán Việt của 印度眼镜蛇 là gì?

Âm Hán Việt của 印度眼镜蛇 là "ấn độ nhãn kính xà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.