TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

印度音乐

Yìndùyīnyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 印度音樂

Âm Hán Việt ẤN ĐỘ ÂM NHẠC

印度音乐 nghĩa là nhạc Ấn Độ.

Nghĩa của 印度音乐

Yìndùyīnyuè

ẤN ĐỘ ÂM NHẠCphồn thể 印度音樂tên riêng
  1. Bhangra, nhạc Ấn Độ (thể loại nhạc)

Câu hỏi thường gặp

印度音乐 nghĩa là gì?

印度音乐 (yìndùyīnyuè) nghĩa là nhạc Ấn Độ.

印度音乐 đọc thế nào?

印度音乐 đọc là Yìndùyīnyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 印度音乐 là gì?

Âm Hán Việt của 印度音乐 là "ấn độ âm nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.