TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

即期品

jíqīpǐn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨC KỲ PHẨM

即期品 nghĩa là Sản phẩm sắp hết hạn.

Nghĩa của 即期品

jíqīpǐn

TỨC KỲ PHẨM
  1. Đài Loan Sản phẩm sắp hết hạn

Câu hỏi thường gặp

即期品 nghĩa là gì?

即期品 (jíqīpǐn) nghĩa là Sản phẩm sắp hết hạn.

即期品 đọc thế nào?

即期品 đọc là jíqīpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 即期品 là gì?

Âm Hán Việt của 即期品 là "tức kỳ phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.