TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卷巴

juǎnbā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYỂN BA

卷巴 nghĩa là cuộn lại.

Nghĩa của 卷巴

juǎnbā

QUYỂN BA
  1. Cuộn lại

Câu hỏi thường gặp

卷巴 nghĩa là gì?

卷巴 (juǎnbā) nghĩa là cuộn lại.

卷巴 đọc thế nào?

卷巴 đọc là juǎnbā (pinyin).

Âm Hán Việt của 卷巴 là gì?

Âm Hán Việt của 卷巴 là "quyển ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.