卷带
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 捲帶
卷带 nghĩa là băng.
Nghĩa của 卷带
juǎndài
QUYỂN ĐỚIphồn thể 捲帶- Băng
Câu hỏi thường gặp
卷带 nghĩa là gì?
卷带 (juǎndài) nghĩa là băng.
卷带 đọc thế nào?
卷带 đọc là juǎndài (pinyin).
Âm Hán Việt của 卷带 là gì?
Âm Hán Việt của 卷带 là "quyển đới".