TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卷扬

juǎnyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捲揚

Âm Hán Việt QUYỂN DƯƠNG

卷扬 nghĩa là một cơn lốc.

Nghĩa của 卷扬

juǎnyáng

QUYỂN DƯƠNGphồn thể 捲揚
  1. Một cơn lốc

Thành ngữ có 卷扬

Câu hỏi thường gặp

卷扬 nghĩa là gì?

卷扬 (juǎnyáng) nghĩa là một cơn lốc.

卷扬 đọc thế nào?

卷扬 đọc là juǎnyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 卷扬 là gì?

Âm Hán Việt của 卷扬 là "quyển dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.