卷舌元音
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 捲舌元音
卷舌元音 nghĩa là Nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" trong phổ thông).
Nghĩa của 卷舌元音
juǎnshéyuányīn
QUYỂN THIỆT NGUYÊN ÂM- Nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" trong phổ thông)
juǎnshéyuányīn
QUYỂN THIỆT NGUYÊN ÂMphồn thể 捲舌元音- Nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" của tiếng Phổ thông)
Câu hỏi thường gặp
卷舌元音 nghĩa là gì?
卷舌元音 (juǎnshéyuányīn) nghĩa là Nguyên âm uốn lưỡi (ví dụ: âm cuối "r" trong phổ thông).
卷舌元音 đọc thế nào?
卷舌元音 đọc là juǎnshéyuányīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 卷舌元音 là gì?
Âm Hán Việt của 卷舌元音 là "quyển thiệt nguyên âm".