TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厄勒海峡

Èlè Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 厄勒海峽

Âm Hán Việt ÁCH LẶC HẢI HIỆP

厄勒海峡 nghĩa là Øresund.

Nghĩa của 厄勒海峡

Èlè Hǎixiá

ÁCH LẶC HẢI HIỆPphồn thể 厄勒海峽tên riêng
  1. Øresund
  2. The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)

Câu hỏi thường gặp

厄勒海峡 nghĩa là gì?

厄勒海峡 (èlè hǎixiá) nghĩa là Øresund.

厄勒海峡 đọc thế nào?

厄勒海峡 đọc là Èlè Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 厄勒海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 厄勒海峡 là "ách lặc hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.