TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压碎

yāsuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓碎

Âm Hán Việt ÁP TOÁI

压碎 nghĩa là nghiền nát.

Nghĩa của 压碎

yāsuì

ÁP TOÁIĐộng từphồn thể 壓碎
  1. Nghiền nát

Câu hỏi thường gặp

压碎 nghĩa là gì?

压碎 (yāsuì) nghĩa là nghiền nát.

压碎 đọc thế nào?

压碎 đọc là yāsuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 压碎 là gì?

Âm Hán Việt của 压碎 là "áp toái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.