TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压缩比

yāsuōbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓縮比

Âm Hán Việt ÁP SÚC TỶ

压缩比 nghĩa là tỉ số nén.

Nghĩa của 压缩比

yāsuōbǐ

ÁP SÚC TỶphồn thể 壓縮比
  1. Tỉ số nén

Câu hỏi thường gặp

压缩比 nghĩa là gì?

压缩比 (yāsuōbǐ) nghĩa là tỉ số nén.

压缩比 đọc thế nào?

压缩比 đọc là yāsuōbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 压缩比 là gì?

Âm Hán Việt của 压缩比 là "áp súc tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.