TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压轴好戏

yāzhòuhǎoxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓軸好戲

Âm Hán Việt ÁP TRỤC HẢO HÝ

压轴好戏 nghĩa là Xem 压轴戏 (yāzhòuxì).

Nghĩa của 压轴好戏

yāzhòuhǎoxì

ÁP TRỤC HẢO HÝphồn thể 壓軸好戲
  1. Xem 压轴戏 (yāzhòuxì)

Câu hỏi thường gặp

压轴好戏 nghĩa là gì?

压轴好戏 (yāzhòuhǎoxì) nghĩa là Xem 压轴戏 (yāzhòuxì).

压轴好戏 đọc thế nào?

压轴好戏 đọc là yāzhòuhǎoxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 压轴好戏 là gì?

Âm Hán Việt của 压轴好戏 là "áp trục hảo hý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.