TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厌氧菌

yànyǎngjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 厭氧菌

Âm Hán Việt YẾM DƯỠNG KHUẨN

厌氧菌 nghĩa là vi khuẩn kỵ khí.

Nghĩa của 厌氧菌

yànyǎngjūn

YẾM DƯỠNG KHUẨNDanh từphồn thể 厭氧菌
  1. Vi khuẩn kỵ khí

Câu hỏi thường gặp

厌氧菌 nghĩa là gì?

厌氧菌 (yànyǎngjūn) nghĩa là vi khuẩn kỵ khí.

厌氧菌 đọc thế nào?

厌氧菌 đọc là yànyǎngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 厌氧菌 là gì?

Âm Hán Việt của 厌氧菌 là "yếm dưỡng khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.