厌食
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 厭食
厌食 nghĩa là chán ăn.
Nghĩa của 厌食
yànshí
YẾM THỰCĐộng từ, Danh từphồn thể 厭食- Chán ăn
Từ ghép có 厌食
Câu hỏi thường gặp
厌食 nghĩa là gì?
厌食 (yànshí) nghĩa là chán ăn.
厌食 đọc thế nào?
厌食 đọc là yànshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 厌食 là gì?
Âm Hán Việt của 厌食 là "yếm thực".