原动力 (yuándònglì) nghĩa là lực động cơ, người khởi xướng.
原动力 đọc thế nào?
原动力 đọc là yuándònglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 原动力 là gì?
Âm Hán Việt của 原动力 là "nguyên động lực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.