Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên tử bán kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原子半径 nghĩa là bán kính nguyên tử.
Nghĩa của 原子半径
yuánzǐbànjìng
NGUYÊN TỬ BÁN KÍNHphồn thể 原子半徑
Bán kính nguyên tử
Câu hỏi thường gặp
原子半径 nghĩa là gì?
原子半径 (yuánzǐbànjìng) nghĩa là bán kính nguyên tử.
原子半径 đọc thế nào?
原子半径 đọc là yuánzǐbànjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 原子半径 là gì?
Âm Hán Việt của 原子半径 là "nguyên tử bán kính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.