TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原子科学家通报

Yuánzǐ Kēxuéjiā Tōngbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原子科學家通報

Âm Hán Việt NGUYÊN TỬ KHOA HỌC GIA THÔNG BÁO

原子科学家通报 nghĩa là Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử.

Nghĩa của 原子科学家通报

Yuánzǐ Kēxuéjiā Tōngbào

NGUYÊN TỬ KHOA HỌC GIA THÔNG BÁOphồn thể 原子科學家通報tên riêng
  1. Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử

Câu hỏi thường gặp

原子科学家通报 nghĩa là gì?

原子科学家通报 (yuánzǐ kēxuéjiā tōngbào) nghĩa là Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử.

原子科学家通报 đọc thế nào?

原子科学家通报 đọc là Yuánzǐ Kēxuéjiā Tōngbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 原子科学家通报 là gì?

Âm Hán Việt của 原子科学家通报 là "nguyên tử khoa học gia thông báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.