TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原子能

yuánzǐnéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN TỬ NĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên tử năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原子能 nghĩa là năng lượng nguyên tử.

Nghĩa của 原子能

yuánzǐnéng

NGUYÊN TỬ NĂNGDanh từ
  1. Năng lượng nguyên tử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原子能

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 原子能

  • 这个科学家正在研究原子能。 Zhège kēxuéjiā zhèngzài yánjiū yuánzǐnéng.Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

原子能 nghĩa là gì?

原子能 (yuánzǐnéng) nghĩa là năng lượng nguyên tử.

原子能 đọc thế nào?

原子能 đọc là yuánzǐnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 原子能 là gì?

Âm Hán Việt của 原子能 là "nguyên tử năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.