TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原子质量

yuánzǐzhìliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原子質量

Âm Hán Việt NGUYÊN TỬ CHẤT LƯỢNG

原子质量 nghĩa là khối lượng nguyên tử.

Nghĩa của 原子质量

yuánzǐzhìliàng

NGUYÊN TỬ CHẤT LƯỢNGDanh từphồn thể 原子質量
  1. Khối lượng nguyên tử

Câu hỏi thường gặp

原子质量 nghĩa là gì?

原子质量 (yuánzǐzhìliàng) nghĩa là khối lượng nguyên tử.

原子质量 đọc thế nào?

原子质量 đọc là yuánzǐzhìliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 原子质量 là gì?

Âm Hán Việt của 原子质量 là "nguyên tử chất lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.