TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原纤维

yuánxiānwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原纖維

Âm Hán Việt NGUYÊN TIÊM DUY

原纤维 nghĩa là sợi nguyên thể.

Nghĩa của 原纤维

yuánxiānwéi

NGUYÊN TIÊM DUYphồn thể 原纖維
  1. Sợi nguyên thể
  2. Protofilament

Câu hỏi thường gặp

原纤维 nghĩa là gì?

原纤维 (yuánxiānwéi) nghĩa là sợi nguyên thể.

原纤维 đọc thế nào?

原纤维 đọc là yuánxiānwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 原纤维 là gì?

Âm Hán Việt của 原纤维 là "nguyên tiêm duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.