TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原肾管

yuánshènguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原腎管

Âm Hán Việt NGUYÊN THẬN QUẢN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên thận quản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原肾管 nghĩa là nguyên thận quản.

Nghĩa của 原肾管

yuánshènguǎn

NGUYÊN THẬN QUẢNphồn thể 原腎管
  1. Nguyên thận quản (giải phẫu động vật không xương sống)

Câu hỏi thường gặp

原肾管 nghĩa là gì?

原肾管 (yuánshènguǎn) nghĩa là nguyên thận quản.

原肾管 đọc thế nào?

原肾管 đọc là yuánshènguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 原肾管 là gì?

Âm Hán Việt của 原肾管 là "nguyên thận quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.