TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厨余

chúyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廚餘

Âm Hán Việt TRÙ DƯ

厨余 nghĩa là rác thải nhà bếp, rác thực phẩm.

Nghĩa của 厨余

chúyú

TRÙ DƯDanh từphồn thể 廚餘
  1. Rác thải nhà bếp
  2. Rác thực phẩm (tái chế)

Câu ví dụ với 厨余

  • 汤姆把他的厨余𫗭给他的狗吃。 Tom đã cho chó ăn đồ thừa của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #905810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

厨余 nghĩa là gì?

厨余 (chúyú) nghĩa là rác thải nhà bếp, rác thực phẩm.

厨余 đọc thế nào?

厨余 đọc là chúyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 厨余 là gì?

Âm Hán Việt của 厨余 là "trù dư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.