TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参考系

cānkǎoxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參考系

Âm Hán Việt THAM KHẢO HỆ

参考系 nghĩa là hệ quy chiếu.

Nghĩa của 参考系

cānkǎoxì

THAM KHẢO HỆDanh từphồn thể 參考系
  1. Hệ quy chiếu

Câu hỏi thường gặp

参考系 nghĩa là gì?

参考系 (cānkǎoxì) nghĩa là hệ quy chiếu.

参考系 đọc thế nào?

参考系 đọc là cānkǎoxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 参考系 là gì?

Âm Hán Việt của 参考系 là "tham khảo hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.