TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参股

cāngǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參股

Âm Hán Việt THAM CỔ

参股 nghĩa là tham gia cổ phần.

Nghĩa của 参股

cāngǔ

THAM CỔĐộng từphồn thể 參股
  1. Tham gia cổ phần (tài chính)

Câu hỏi thường gặp

参股 nghĩa là gì?

参股 (cāngǔ) nghĩa là tham gia cổ phần.

参股 đọc thế nào?

参股 đọc là cāngǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 参股 là gì?

Âm Hán Việt của 参股 là "tham cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.