TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

及耳

jí'ěr giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẬP NHĨ

及耳 nghĩa là đơn vị gill.

Nghĩa của 及耳

jí'ěr

CẬP NHĨLượng từ
  1. từ mượn Đơn vị gill

Câu hỏi thường gặp

及耳 nghĩa là gì?

及耳 (jí'ěr) nghĩa là đơn vị gill.

及耳 đọc thế nào?

及耳 đọc là jí'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 及耳 là gì?

Âm Hán Việt của 及耳 là "cập nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.