TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双层

shuāngcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙層

Âm Hán Việt SONG TẦNG

双层 nghĩa là hai tầng, xe hai tầng.

Nghĩa của 双层

shuāngcéng

SONG TẦNGTính từ, Danh từphồn thể 雙層
  1. Hai tầng
  2. Xe hai tầng

Từ ghép có 双层

Câu hỏi thường gặp

双层 nghĩa là gì?

双层 (shuāngcéng) nghĩa là hai tầng, xe hai tầng.

双层 đọc thế nào?

双层 đọc là shuāngcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 双层 là gì?

Âm Hán Việt của 双层 là "song tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.