TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双摆

shuāngbǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙擺

Âm Hán Việt SONG BÃI

双摆 nghĩa là con lắc kép.

Nghĩa của 双摆

shuāngbǎi

SONG BÃIphồn thể 雙擺
  1. Con lắc kép (toán)

Câu hỏi thường gặp

双摆 nghĩa là gì?

双摆 (shuāngbǎi) nghĩa là con lắc kép.

双摆 đọc thế nào?

双摆 đọc là shuāngbǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 双摆 là gì?

Âm Hán Việt của 双摆 là "song bãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.