TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双曲

shuāngqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙曲

Âm Hán Việt SONG KHÚC

双曲 nghĩa là hàm hyperbolic.

Nghĩa của 双曲

shuāngqū

SONG KHÚCTính từphồn thể 雙曲
  1. Hyperbol
  2. Hàm hyperbolic

Từ ghép có 双曲

Câu hỏi thường gặp

双曲 nghĩa là gì?

双曲 (shuāngqū) nghĩa là hàm hyperbolic.

双曲 đọc thế nào?

双曲 đọc là shuāngqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 双曲 là gì?

Âm Hán Việt của 双曲 là "song khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.