TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双极

shuāngjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙極

Âm Hán Việt SONG CỰC

双极 nghĩa là lưỡng cực.

Nghĩa của 双极

shuāngjí

SONG CỰCphồn thể 雙極
  1. Lưỡng cực

Câu hỏi thường gặp

双极 nghĩa là gì?

双极 (shuāngjí) nghĩa là lưỡng cực.

双极 đọc thế nào?

双极 đọc là shuāngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 双极 là gì?

Âm Hán Việt của 双极 là "song cực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.