TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

双栖双宿

shuāngqīshuāngsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雙棲雙宿

Âm Hán Việt SONG THÊ SONG TÚC

双栖双宿 nghĩa là Xem 双宿双飞 (shuāngsùshuāngfēi).

Nghĩa của 双栖双宿

shuāngqīshuāngsù

SONG THÊ SONG TÚCphồn thể 雙棲雙宿
  1. Xem 双宿双飞 (shuāngsùshuāngfēi)

Câu hỏi thường gặp

双栖双宿 nghĩa là gì?

双栖双宿 (shuāngqīshuāngsù) nghĩa là Xem 双宿双飞 (shuāngsùshuāngfēi).

双栖双宿 đọc thế nào?

双栖双宿 đọc là shuāngqīshuāngsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 双栖双宿 là gì?

Âm Hán Việt của 双栖双宿 là "song thê song túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.