Cùng nghĩa với từ Hán Việt “song cầu khuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
双球菌 nghĩa là song cầu khuẩn.
Nghĩa của 双球菌
shuāngqiújūn
SONG CẦU KHUẨNphồn thể 雙球菌
Song cầu khuẩn
Câu hỏi thường gặp
双球菌 nghĩa là gì?
双球菌 (shuāngqiújūn) nghĩa là song cầu khuẩn.
双球菌 đọc thế nào?
双球菌 đọc là shuāngqiújūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 双球菌 là gì?
Âm Hán Việt của 双球菌 là "song cầu khuẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.