TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反共

fǎngòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN CỘNG

反共 nghĩa là chống cộng sản.

Nghĩa của 反共

fǎngòng

PHẢN CỘNGDanh từ, Tính từ
  1. Chống cộng sản

Câu hỏi thường gặp

反共 nghĩa là gì?

反共 (fǎngòng) nghĩa là chống cộng sản.

反共 đọc thế nào?

反共 đọc là fǎngòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 反共 là gì?

Âm Hán Việt của 反共 là "phản cộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.