发作
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發作
发作 nghĩa là bộc phát, bùng lên.
Nghĩa của 发作
fāzuò
PHÁT TÁCĐộng từphồn thể 發作- Bộc phát; bùng lên
Câu hỏi thường gặp
发作 nghĩa là gì?
发作 (fāzuò) nghĩa là bộc phát, bùng lên.
发作 đọc thế nào?
发作 đọc là fāzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 发作 là gì?
Âm Hán Việt của 发作 là "phát tác".