发动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
发动 nghĩa là bắt đầu, phát động.
Nghĩa của 发动
fādòng
PHÁT ĐỘNGĐộng từphồn thể 發動- Bắt đầu
- Phát động
- Khơi dậy
- Huy động
- Kích động
Từ ghép có 发动
Câu hỏi thường gặp
发动 nghĩa là gì?
发动 (fādòng) nghĩa là bắt đầu, phát động.
发动 đọc thế nào?
发动 đọc là fādòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 发动 là gì?
Âm Hán Việt của 发动 là "phát động".