TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发动

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fādòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發動

Âm Hán Việt PHÁT ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

发动 nghĩa là bắt đầu, phát động.

Nghĩa của 发动

fādòng

PHÁT ĐỘNGĐộng từphồn thể 發動
  1. Bắt đầu
  2. Phát động
  3. Khơi dậy
  4. Huy động
  5. Kích động

Từ ghép có 发动

Câu hỏi thường gặp

发动 nghĩa là gì?

发动 (fādòng) nghĩa là bắt đầu, phát động.

发动 đọc thế nào?

发动 đọc là fādòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 发动 là gì?

Âm Hán Việt của 发动 là "phát động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.