TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

发明创造

fāmíngchuàngzào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 發明創造

Âm Hán Việt PHÁT MINH SÁNG TẠO

发明创造 nghĩa là Phát minh và sáng tạo.

Nghĩa của 发明创造

fāmíngchuàngzào

PHÁT MINH SÁNG TẠOphồn thể 發明創造
  1. Phát minh và sáng tạo
  2. Những phát minh và sáng tạo

Câu hỏi thường gặp

发明创造 nghĩa là gì?

发明创造 (fāmíngchuàngzào) nghĩa là Phát minh và sáng tạo.

发明创造 đọc thế nào?

发明创造 đọc là fāmíngchuàngzào (pinyin).

Âm Hán Việt của 发明创造 là gì?

Âm Hán Việt của 发明创造 là "phát minh sáng tạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.