发言人
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 發言人
Lượng từ đi kèm: 名 (míng)
发言人 nghĩa là người phát ngôn.
Nghĩa của 发言人
fāyánrén
PHÁT NGÔN NHÂNDanh từphồn thể 發言人- Người phát ngôn
Câu hỏi thường gặp
发言人 nghĩa là gì?
发言人 (fāyánrén) nghĩa là người phát ngôn.
发言人 đọc thế nào?
发言人 đọc là fāyánrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 发言人 là gì?
Âm Hán Việt của 发言人 là "phát ngôn nhân".