TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

取款机

qǔkuǎnjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 取款機

Âm Hán Việt THỦ KHOẢN CƠ

取款机 nghĩa là máy atm.

Nghĩa của 取款机

qǔkuǎnjī

THỦ KHOẢN CƠDanh từphồn thể 取款機
  1. Máy ATM

Câu hỏi thường gặp

取款机 nghĩa là gì?

取款机 (qǔkuǎnjī) nghĩa là máy atm.

取款机 đọc thế nào?

取款机 đọc là qǔkuǎnjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 取款机 là gì?

Âm Hán Việt của 取款机 là "thủ khoản cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.