TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受够

shòugòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 受夠

Âm Hán Việt THỤ CÚ

受够 nghĩa là chịu đủ, chán ngấy.

Nghĩa của 受够

shòugòu

THỤ CÚĐộng từphồn thể 受夠
  1. Chịu đủ
  2. Chán ngấy
  3. Đã quá đủ

Câu ví dụ với 受够

  • 我受够吃快餐了。 Tôi chán đồ ăn nhanh rồi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784499

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

受够 nghĩa là gì?

受够 (shòugòu) nghĩa là chịu đủ, chán ngấy.

受够 đọc thế nào?

受够 đọc là shòugòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 受够 là gì?

Âm Hán Việt của 受够 là "thụ cú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.