TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受宠

shòuchǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 受寵

Âm Hán Việt THỤ SỦNG

受宠 nghĩa là Được nhận sự ưu ái (từ cấp trên).

Nghĩa của 受宠

shòuchǒng

THỤ SỦNGĐộng từphồn thể 受寵
  1. Được nhận sự ưu ái (từ cấp trên)
  2. Được ưu ái
  3. Nuông chiều

Thành ngữ có 受宠

  • 受宠若惊 — Quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)

Câu hỏi thường gặp

受宠 nghĩa là gì?

受宠 (shòuchǒng) nghĩa là Được nhận sự ưu ái (từ cấp trên).

受宠 đọc thế nào?

受宠 đọc là shòuchǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 受宠 là gì?

Âm Hán Việt của 受宠 là "thụ sủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.