TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受气包

shòuqìbāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 受氣包

Âm Hán Việt THỤ KHÍ BAO

受气包 nghĩa là bao cát.

Nghĩa của 受气包

shòuqìbāo

THỤ KHÍ BAODanh từphồn thể 受氣包
  1. ví dụ Bao cát

Câu hỏi thường gặp

受气包 nghĩa là gì?

受气包 (shòuqìbāo) nghĩa là bao cát.

受气包 đọc thế nào?

受气包 đọc là shòuqìbāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 受气包 là gì?

Âm Hán Việt của 受气包 là "thụ khí bao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.