TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受精

shòujīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

受精 nghĩa là được thụ tinh, được thụ thai.

Nghĩa của 受精

shòujīng

THỤ TINHĐộng từ
  1. Được thụ tinh; được thụ thai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受精

Đồng nghĩa

Từ ghép có 受精

Thành ngữ có 受精

Câu hỏi thường gặp

受精 nghĩa là gì?

受精 (shòujīng) nghĩa là được thụ tinh, được thụ thai.

受精 đọc thế nào?

受精 đọc là shòujīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 受精 là gì?

Âm Hán Việt của 受精 là "thụ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.